Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

副 (fù)

fù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Từ phân loại, Từ chỉ số lượng, Danh từ, Lượng từ, Tính từ, Số từ, Động từ
Hán Việt
phó | phức | phốc
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phó; thứ; phụ
  2. phù hợp; cân xứng; đúng với; xứng; xứng đáng
  3. bộ; đôi
  4. khuôn; gương; bộ (mặt)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 副