Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

名副其实 (míngfùqíshí)

míngfùqíshí

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
danh phó kì thực

Nghĩa

  1. danh xứng với thực; xứng với tên thực; đáng mặt, danh bất hư truyền; chân chính

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ