名副其实名副其实 (míngfùqíshí)míngfùqíshíCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtdanh phó kì thựcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1danh xứng với thực; xứng với tên thực; đáng mặt, danh bất hư truyền; chân chính