Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

副食 (fùshí)

fùshí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phó thực

Nghĩa

  1. thực phẩm phụ (như cá thịt rau cải)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 副食