Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

割草机 (gēcǎojī)

gēcǎojī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cát thảo cơ

Nghĩa

  1. Máy cắt cỏ
  2. máy cắt cỏ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ