Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

力争 (lìzhēng)

lìzhēng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
lực tranh
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cố gắng; tranh thủ, nỗ lực, phấn đấu
  2. tranh luận; tranh biện; đấu lý

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 力争