力争力争 (lìzhēng)lìzhēngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtlực tranhTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cố gắng; tranh thủ, nỗ lực, phấn đấu2tranh luận; tranh biện; đấu lý