办事处办事处 (bànshìchù)bànshìchùTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtbiện sự xứLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cơ quan; đơn vị hành chính; ban trị sự2văn phòng3buồng giấy