Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

联合国难民事务高级专员办事处 (liánhéguó nànmín shìwù gāojí zhuānyuán bànshì chù)

liánhéguó nànmín shìwù gāojí zhuānyuán bànshì chù

Hán Việt
liên hợp quốc nan dân sự vụ cao cấp chuyên viên biện sự xứ

Nghĩa

  1. Văn phòng Cao ủy LHQ về người tị nạn (UNHCR)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ