Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

办公 (bàngōng)

bàngōng

Từ loại
Động từ li hợp, Động từ, Danh từ
Hán Việt
biện công

Nghĩa

  1. làm việc; làm việc công; xử lý

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 办公