Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

加冰块 (jiābīngkuài)

jiābīngkuài

Hán Việt
gia băng khối

Nghĩa

  1. đóng băng
  2. trên những tảng đá
  3. với đá

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ