Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

加工贸易 (jiāgōngmàoyì)

jiāgōngmàoyì

Hán Việt
gia công mậu dị

Nghĩa

  1. xử lý thương mại
  2. thương mại liên quan đến lắp ráp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ