Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

加油站 (jiāyóuzhàn)

jiāyóuzhàn

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
gia du trạm

Nghĩa

  1. trạm xăng dầu; cây xăng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ