Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

油 (yóu)

yóu

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
du
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. dầu; mỡ (của thực vật và động vật)
  2. sơn; quét
  3. vấy dầu (giây bẩn)
  4. láu cá; láu lỉnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 油