Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

原油 (yuányóu)

yuányóu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nguyên du
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. dầu thô; dầu nguyên chất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ