Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

汽油 (qìyóu)

qìyóu

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khí du

Nghĩa

  1. xăng; ét-xăng
  2. dầu xăng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 汽油