Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
柴
油
柴油 (cháiyóu)
cháiyóu
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sài du
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dầu ma-dút
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
柴
chái
củi; sài; cằn; không tơi xốp
油
yóu
dầu; mỡ (của thực vật và động vật); sơn; quét
Từ có chứa 柴油
柴油机
cháiyóujī
sài du cơ
động cơ dầu ma dút; động cơ đi-ê-den; động cơ đi-ê-zen
生物柴油
shēngwùcháiyóu
sinh vật sài du
dầu diesel sinh học
柴油发动机
cháiyóu fādòngjī
sài du phát động cơ
động cơ diesel