柴柴 (chái)cháiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtsài | trại | si | tý | tứ | táiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1củi; sài2cằn; không tơi xốp3họ Sài