Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
油
田
油田 (yóutián)
yóutián
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
du điền
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mỏ dầu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
油
yóu
dầu; mỡ (của thực vật và động vật); sơn; quét
田
tián
ruộng; vùng; mỏ (khoáng sản)