Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

加班 (jiābān)

jiābān

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Động từ li hợp
Hán Việt
gia ban

Nghĩa

  1. tăng ca; thêm ca; làm thêm giờ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 加班