Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

加盟 (jiāméng)

jiāméng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
gia minh

Nghĩa

  1. tham dự
  2. để căn chỉnh
  3. trở thành thành viên của một liên minh hoặc công đoàn
  4. tham gia

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 加盟