Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

盟 (méng)

méng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
minh

Nghĩa

  1. thề; ăn thề; liên minh; liên kết
  2. liên kết; kết nghĩa
  3. Minh (tên gọi khu vực hành chính khu tự trị Mông Cổ, bao gồm kỳ, huyện, thị); minh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 盟