Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

联盟 (liánméng)

liánméng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
liên minh
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. liên minh (giữa hai hay nhiều nước)
  2. liên minh (người, tập thể, giai cấp)
  3. liên đoàn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 联盟