Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
南
联
盟
南联盟 (Nánliánméng)
Nánliánméng
Tần suất
Từ thông dụng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Nam Tư
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
南
nán
phía nam; hướng nam; phương nam; nam
联
lián
liên kết; liên hợp; câu đối
盟
méng
thề; ăn thề; liên minh; liên kết; liên kết; kết nghĩa