Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

加速度 (jiāsùdù)

jiāsùdù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
gia tốc độ

Nghĩa

  1. tăng tốc độ; gia tốc; độ gia tốc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 加速度