速速 (sù)sùCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từ, Tính từ, Tiền tố, Phó từHán ViệttốcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhanh; khẩn cấp2tốc độ3mời