速度速度 (sùdù)sùdùCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việttốc độTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tốc độ; vận tốc2mức độ nhanh chậm3tốc lực; nhịp độ