Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

迅速 (xùnsù)

xùnsù

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
tấn tốc
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cấp tốc; nhanh chóng; phăm phắp; phắt phắt; tốc; gấp gấp; phăn phắt
  2. tật tốc
  3. tiệp
  4. lanh; lẹ làng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 迅速