动嘴皮动嘴皮 (dòngzuǐpí)dòngzuǐpíTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtđộng chuỷ bìLưu vào ghi chú mớiNghĩa1di chuyển môi của một người2vẫy lưỡi của một người