Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

动嘴皮 (dòngzuǐpí)

dòngzuǐpí

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
động chuỷ bì

Nghĩa

  1. di chuyển môi của một người
  2. vẫy lưỡi của một người

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 动嘴皮