Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

动 (dòng)

dòng

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
động
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. động; chuyển động; lay động; lung lay, cử động
  2. động tác; hành động
  3. thay; thay đổi; dời; chuyển
  4. sử dụng; làm cho có tác dụng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 动