激动激动 (jīdòng)jīdòngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTính từ, Động từHán Việtkích độngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xúc động; kích động (tình cảm); khích động2rạo rực3xao động4làm xúc động; khuấy động