Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

激动 (jīdòng)

jīdòng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
kích động

Nghĩa

  1. xúc động; kích động (tình cảm); khích động
  2. rạo rực
  3. xao động
  4. làm xúc động; khuấy động

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ