Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

激 (jī)

jī

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
kích | khích

Nghĩa

  1. bắn lên; toé lên; nổi lên
  2. cảm lạnh
  3. ướp lạnh; ướp đá
  4. kích động; kích thích; khích (tình cảm)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 激