激激 (jī)jīCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán Việtkích | khíchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bắn lên; toé lên; nổi lên2cảm lạnh3ướp lạnh; ướp đá4kích động; kích thích; khích (tình cảm)