Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

活动 (huódòng)

huódòng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Danh từ, Tính từ
Hán Việt
hoạt động
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. chuyển động; hoạt động; vận động
  2. theo mục đích; vì mục đích nào đó; hành động có mục đích
  3. linh hoạt; di động; không cố định; hoạt
  4. chạy chọt; đút lót; mua chuộc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 活动