Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

活动房 (huódòngfáng)

huódòngfáng

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
hoạt động phòng

Nghĩa

  1. nhà lắp ghép
  2. tòa nhà tiền chế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 活动房