Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

活 (huó)

huó

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Động từ, Tính từ
Hán Việt
hoạt | quạt
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. sống; sinh sống; sinh hoạt; hoạt
  2. sống (trong trạng thái sống)
  3. cứu sống; làm sống
  4. linh hoạt; linh động

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 活