活 (huó)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Tính từ
- Hán Việt
- hoạt | quạt
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- sống; sinh sống; sinh hoạt; hoạt
- sống (trong trạng thái sống)
- cứu sống; làm sống
- linh hoạt; linh động
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.