活跃 (huóyuè)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ
- Hán Việt
- hoạt dược
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- sinh động; sôi nổi; sục sôi; hoạt động mạnh
- làm sôi nổi; thúc đẩy; phát triển; sôi động (không khí)
- làm cho sôi nổi; làm cho tích cực; làm không sôi sục; kích cầu
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.