Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

活跃 (huóyuè)

huóyuè

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
hoạt dược
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. sinh động; sôi nổi; sục sôi; hoạt động mạnh
  2. làm sôi nổi; thúc đẩy; phát triển; sôi động (không khí)
  3. làm cho sôi nổi; làm cho tích cực; làm không sôi sục; kích cầu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 活跃