灵活灵活 (línghuó)línghuóCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từ, Động từHán Việtlinh hoạtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1linh hoạt; nhanh nhẹn2năng động; nhạy bén3khéo léo4linh lợi