Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

感动 (gǎndòng)

gǎndòng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Tính từ, Danh từ
Hán Việt
cảm động

Nghĩa

  1. cảm động; xúc động; rung cảm; cảm cách; mủi lòng
  2. làm cảm động; làm xúc động; làm rung động

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ