感动 (gǎndòng)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ, Danh từ
- Hán Việt
- cảm động
Nghĩa
- cảm động; xúc động; rung cảm; cảm cách; mủi lòng
- làm cảm động; làm xúc động; làm rung động
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.