感感 (gǎn)gǎnCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtcảm | hámLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cảm thấy; cảm giác; thấy2cảm động; rung động; xúc động3cảm ơn; cảm tạ4cảm cúm; cảm