感受感受 (gǎnshòu)gǎnshòuCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtcảm thụTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bị; tiếp thu; nhận (ảnh hưởng)2cảm nhận; cảm thấy; thể hội