感兴趣感兴趣 (gǎnxìngqù)gǎnxìngqùCấp độ HSKHSK 3Từ loạiTính từ, Động từHán Việtcảm hưng thúLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Quan tâm đến, có hứng thú với