Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

感情 (gǎnqíng)

gǎnqíng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cảm tình

Nghĩa

  1. cảm tình; lòng yêu mến
  2. tình cảm yêu mến; tình cảm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 感情