感情用事感情用事 (gǎnqíngyòngshì)gǎnqíngyòngshìTừ loạiĐộng từ, Tính từHán Việtcảm tình dụng sựLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xử trí theo cảm tính; làm theo cảm tính