Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

动怒 (dòngnù)

dòngnù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
động nộ

Nghĩa

  1. nổi giận; tức giận; nổi cáu; phát cáu; bẳn
  2. động cơn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ