Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

助手席 (zhùshǒuxí)

zhùshǒuxí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trợ thủ tịch

Nghĩa

  1. ghế hành khách phía trước (trên ô tô)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ