Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

努力以赴 (nǔlìyǐfù)

nǔlìyǐfù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
nỗ lực dĩ phó

Nghĩa

  1. sử dụng những nỗ lực tốt nhất của một người để làm cái gì đó (thành ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ