努努 (nǔ)nǔCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từHán ViệtnỗLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gắng sức; cố; ráng sức2lồi ra; nhô ra; trố ra3lả đi (vì quá mệt)