Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

努出 (nǔchū)

nǔchū

Từ loại
Động từ
Hán Việt
nỗ xuất

Nghĩa

  1. để mở rộng
  2. bĩu môi (tức là đẩy môi ra)
  3. đẩy ra (tay như một cử chỉ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ