Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
努
劲
儿
努劲儿 (nǔjìn'er)
nǔjìn'er
Từ loại
Động từ
Hán Việt
nỗ kình nhi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
để mở rộng
2
Đưa ra
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
努
nǔ
gắng sức; cố; ráng sức; lồi ra; nhô ra; trố ra
劲
jìn
sức lực; khoẻ mạnh; sức mạnh; tinh thần; tình cảm; lòng hăng hái
儿
ér
trẻ con; trẻ; nhi đồng; con nít; thanh niên; người trẻ; trai tráng (thường chỉ phái nam)