Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
劲
拔
劲拔 (jìngbá)
jìngbá
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
kình bạt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cao và thẳng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
劲
jìn
sức lực; khoẻ mạnh; sức mạnh; tinh thần; tình cảm; lòng hăng hái
拔
bá
nhổ; rút; tuốt; loại bỏ; bạt; rứt; bứt; hút; hút ra