Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

劳务市场 (láowùshìchǎng)

láowùshìchǎng

Hán Việt
lao vụ thị trường

Nghĩa

  1. thị trường lao động

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ