Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

劳累 (láolèi)

láolèi

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
lao lụy

Nghĩa

  1. mệt nhọc; cực khổ; cực nhọc; kiệt sức; mửa mật
  2. phiền; cảm phiền; nhờ; làm phiền (nhờ người giúp đỡ)
  3. nhọc; cực thân
  4. nhọc mệt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ